“lẩu(鍋料理) · Bánh xèo · mì quảng”
“Mì Quảng · 精進鍋(lẩu) · Ca Tim Kho Gu’ng”
“lẩu nấm (キノコ鍋) · pad Thai (パッタイ) · món khoai môn địa phương (地元産タロイモ料理)”
“Bánh xèo · Phở lòng · Bún chả”
“Mì Quảng · Phở · Bánh xèo”
“Lẩu hải sản · tôm hùm · Cơm chiên”